black letter

black letter

A scholar carefully examines a black letter manuscript in a library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiểu chữ đậm, góc cạnh: "black letter" một loại kiểu chữ (typeface) nặng, nét đậm góc cạnh, được sử dụng rộng rãi từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 18, đặc biệt trong in ấn sách tài liệu tôn giáochâu Âu. Kiểu chữ này thường được gọi là "chữ Gothic" hoặc "chữ Fraktur" trong tiếng Đức.
    • Văn bản viết bằng kiểu chữ black letter: Cũng có thể chỉ các tài liệu, sách vở được in ấn bằng kiểu chữ này.
dụ sử dụng
  • (Kinh thánh Gutenberg được in bằng kiểu chữ black letter.)
  • (Các nhà sử học thường nghiên cứu các bản thảo viết bằng kiểu chữ black letter để hiểu về in ấn thời Trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in black letter": được viết hoặc in bằng kiểu chữ black letter.

    • The decree was written in black letter, making it difficult for modern readers to decipher. (Sắc lệnh được viết bằng kiểu chữ black letter, khiến người đọc hiện đại khó giải mã.)
  • "black letter law": thuật ngữ pháp chỉ các nguyên tắc pháp luật cơ bản, rõ ràng, thường được in bằng kiểu chữ black letter trong các sách giáo khoa pháp xưa.

    • The judge cited black letter law to support his ruling. (Thẩm phán đã trích dẫn các nguyên tắc pháp luật cơ bản để hỗ trợ phán quyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Black-letter (adj): thuộc hoặc liên quan đến kiểu chữ black letter.

    • The black-letter script is hard to read for those unfamiliar with it. (Chữ viết theo kiểu black letter rất khó đọc đối với những người không quen thuộc với .)
  • Fraktur: một biến thể phổ biến của kiểu chữ black letter, đặc biệtĐức.

    • Fraktur was used in German printing until the 20th century. (Fraktur đã được sử dụng trong in ấn tiếng Đức cho đến thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Gothic script: chữ Gothic, một thuật ngữ khác chỉ kiểu chữ black letter.
  • Old English text: chữ Anh cổ, mặc dù không chính xác hoàn toàn, nhưng đôi khi được dùng để chỉ black letter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "black letter".
Thành ngữ liên quan
  • Black letter day: ngày xui xẻo, ngày tồi tệ (xuất phát từ việc đánh dấu ngày không may bằng chữ đen trong lịch xưa, trái ngược với "red letter day" ngày may mắn).
    • It was a black letter day when the company announced layoffs. (Đó một ngày xui xẻo khi công ty thông báo sa thải nhân viên.)

Từ gần giống